arteria infraorbitalis

arteria infraorbitalis

A medical diagram shows the arteria infraorbitalis branching along the cheekbone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động mạch dưới ổ mắt: "arteria infraorbitalis" một danh từ chỉ một động mạch cụ thể trong giải phẫu học. Đây một nhánh của động mạch hàm trên (arteria maxillaris), chức năng cung cấp máu cho các cấu trúc nằm dưới hốc mắt (orbita), bao gồm từ mí mắt dưới đến môi trên.
dụ sử dụng
  • (Động mạch dưới ổ mắt cung cấp máu cho mí mắt dưới môi trên.)
  • (Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ đã cẩn thận tránh làm tổn thương động mạch dưới ổ mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ligate the arteria infraorbitalis": thắt động mạch dưới ổ mắt (một thủ thuật y khoa).

    • The doctor had to ligate the arteria infraorbitalis to control bleeding. (Bác sĩ phải thắt động mạch dưới ổ mắt để kiểm soát chảy máu.)
  • "arteria infraorbitalis originates from": bắt nguồn từ.

    • The arteria infraorbitalis originates from the maxillary artery. (Động mạch dưới ổ mắt bắt nguồn từ động mạch hàm trên.)
Biến thể từ gần giống
  • Arteria (danh từ): động mạch (thuật ngữ giải phẫu chung).

    • The arteria is a blood vessel that carries oxygenated blood. (Động mạch một mạch máu mang máu giàu oxy.)
  • Infraorbitalis (tính từ): thuộc về dưới ổ mắt (không dùng độc lập, chỉ xuất hiện trong cụm từ giải phẫu).

    • The infraorbital region is located below the eye. (Vùng dưới ổ mắt nằm bên dưới mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Động mạch dưới ổ mắt (tên tiếng Việt tương đương).
  • Artery below the orbit (tên tiếng Anh mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đây thuật ngữ giải phẫu.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan, đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.